nửa cung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách nhỏ nhất giữa hai âm thanh trong thang âm nhạc phương Tây: "nửa cung" là đơn vị đo cao độ âm nhạc, tương đương một nửa của một cung (whole tone). Trong hệ thống âm nhạc, một quãng tám (octave) được chia thành 12 nửa cung.
- Ký hiệu: Trong ký hiệu nhạc, "nửa cung" được biểu diễn bằng dấu thăng (#) (tăng lên nửa cung) hoặc dấu giáng (b) (giảm xuống nửa cung).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khoảng cách từ nốt Đô đến nốt Đô thăng là một nửa cung. (Khoảng cách giữa hai nốt này là đơn vị nhỏ nhất trong thang âm.)
- Trong nhạc lý, một cung được chia thành hai nửa cung. (Một cung gồm hai nửa cung liên tiếp.)
- Người chơi đàn violin cần luyện tai để phân biệt nửa cung chính xác. (Khả năng nghe và điều chỉnh cao độ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nửa cung tăng": khoảng cách nửa cung khi âm thanh được nâng lên (thường dùng dấu thăng).
- Nốt Mi lên nửa cung tăng sẽ thành Fa. (Mi thăng (Mi#) và Fa là cùng một nốt trong hệ thống equal temperament.)
"nửa cung giảm": khoảng cách nửa cung khi âm thanh được hạ xuống (thường dùng dấu giáng).
- Nốt Si xuống nửa cung giảm sẽ thành Si giáng. (Si giáng (Bb) là nốt thấp hơn Si một nửa cung.)
"hệ thống 12 nửa cung": cách chia quãng tám thành 12 bước bằng nhau, dùng trong âm nhạc phương Tây.
- Đàn piano được điều chỉnh theo hệ thống 12 nửa cung. (Mỗi phím đen và trắng cách nhau một nửa cung.)
Biến thể và từ gần giống
Cung (danh từ): đơn vị lớn hơn nửa cung, tương đương hai nửa cung.
- Khoảng cách từ Đô đến Rê là một cung. (Đô và Rê cách nhau hai nửa cung.)
Bán cung (danh từ): từ đồng nghĩa với "nửa cung", thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
- Bán cung là khoảng cách nhỏ nhất trong thang âm. (Bán cung và nửa cung có nghĩa tương đương.)
Từ đồng nghĩa
- Bán cung: khoảng cách âm nhạc nhỏ nhất.
- Nửa bước: thuật ngữ tương tự trong lý thuyết âm nhạc Anh-Mỹ (half step).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nửa cung" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật âm nhạc.)